06 — BoQ · Bill of Quantities
Khối lượng — 25.03_WestLake_COVER.json
Không gian DWL-03 · Số liệu tính tất định từ tọa độ gốc · Phân loại: AI (gpt-5-mini) · Đơn giá: Thư viện giá (sắp ra mắt) · Mọi con số cần QS xác nhận trước khi khoá BoQ.
Chi tiết đã đọc
1,054
Loại block đặt tên
0
Dimension
0
Cờ đỏ
5
⚠ Cờ đỏ — QS phải xem
medium948/1,054 chi tiết nằm trên layer '0' — kỷ luật layer thấp, phân loại theo layer kém tin cậy.
low1 layer nét có tổng ≤ 0,5 m (tổng 0.0 m) bị ẩn khỏi bảng — xem chi tiết trong API nếu cần.
low2 layer hatch có diện tích ≤ 0,01 m² bị ẩn khỏi bảng.
lowBản vẽ có 222 ghi chú, chỉ hiển thị 200 đầu tiên.
lowKhông có dimension trong model space — không đối chiếu chéo được số đo ghi chú với hình học.
Lịch kê block đặt tên (đếm tự động)
| Block | Hạng mục | SL | ĐVT | Layer |
|---|
Chiều dài nét theo layer
| Layer | Hạng mục | Khối lượng | ĐVT |
|---|---|---|---|
| 0 | Chưa phân loại | 36.8 | m |
| 0.B&T-Defpoints | Chưa phân loại | 2.0 | m |
Diện tích hatch theo layer (đã trừ lỗ even-odd)
| Layer | Hạng mục | Khối lượng | ĐVT |
|---|
Diện tích polyline khép kín (tham khảo — có thể trùng lặp)
| Layer | m² |
|---|---|
| Defpoints | 0.98 |
| B&T_Text title light | 0.25 |
Ghi chú trên bản vẽ (222)
| Loại | Nội dung |
|---|---|
| MTEXT | DWG No. |
| MTEXT | Scale |
| MTEXT | Drawing tittle |
| MTEXT | Remarks |
| MTEXT | DWG No. |
| MTEXT | Scale |
| MTEXT | Drawing tittle |
| MTEXT | Remarks |
| MTEXT | 25.03 |
| TEXT | CP |
| MTEXT | Issues / Revisions |
| MTEXT | Steven Baeteman Studio |
| MTEXT | Project No. |
| MTEXT | Stage |
| MTEXT | 0 |
| MTEXT | Date |
| MTEXT | Month |
| MTEXT | Year |
| MTEXT | 09 |
| MTEXT | 01 |
| MTEXT | 26 |
| MTEXT | 1 |
| MTEXT | 13 |
| MTEXT | 02 |
| MTEXT | 26 |
| MTEXT | 2 |
| MTEXT | 29 |
| MTEXT | 01 |
| MTEXT | 26 |
| MTEXT | 05 |
| MTEXT | 03 |
| MTEXT | 26 |
| MTEXT | 3 |
| MTEXT | 09 |
| MTEXT | 01 |
| MTEXT | 26 |
| MTEXT | 0 |
| MTEXT | 1 |
| MTEXT | 13 |
| MTEXT | 02 |
| MTEXT | 26 |
| MTEXT | 2 |
| MTEXT | 29 |
| MTEXT | 01 |
| MTEXT | 26 |
| MTEXT | 4 |
| MTEXT | 05 |
| MTEXT | 03 |
| MTEXT | 26 |
| MTEXT | 3 |
| MTEXT | 11 |
| MTEXT | 03 |
| MTEXT | 26 |
| MTEXT | 4 |
| MTEXT | 13 |
| MTEXT | 03 |
| MTEXT | 26 |
| TEXT | ID-707 |
| TEXT | ID-708 |
| TEXT | ID-631 |